Hiển thị các bài đăng có nhãn máy quét rác sàn nhà xưởng. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn máy quét rác sàn nhà xưởng. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 6 tháng 1, 2020

MÁY QUÉT RÁC SÀN NHÀ XƯỞNG

Thông số kỹ thuật Máy quét rác sàn nhà xưởng

Máy quét rác sàn nhà xưởng Fimap FS50 H
Model: Fimap FS50 H
- Bề rộng làm việc với bàn chải trục giữa (cm): 50
- Bề rộng làm việc với bàn chải bên hông (cm): 65
- Động cơ (HP): Honda (3)
- Khả năng làm việc (m2/h): 2275
- Tthùng chứa rác (L): 40
- Tốc độ (km/h): 0-3.5
- Cân nặng(kg): 70
- Kích thước(mm): 1430x660x1000
- Bảo hành 2 năm
Bảng so sánh thông số kỹ thuật máy quét rác công nghiệp Fimap series FS50

Model

FS50 H

FS50 Ht

FS50 B

FS50 Bt

FIMAP - affordable cleaningSurfaces (sq.m./ft²)
500-1.000/
5.400-10.700
500-1.300/
5.400-14.000
500-1.000/
5.400-10.700
500-1.300/
5.400-14.000
FIMAP - affordable cleaningWorking width with central brush (cm/inch)
50/2050/2050/2050/20
FIMAP - affordable cleaningWorking width with 1 rh side brush (cm/inch)
65/2665/2665/2665/26
FIMAP - affordable cleaningNumber of side brushes / Ø cm/inch
1/38/151/38/151/38/151/38/15
FIMAP - affordable cleaningPower supply
Endothermic engineEndothermic engineBattery (12 V)Battery (12 V)
FIMAP - affordable cleaningType of dumping system
ManualManualManualManual
FIMAP - affordable cleaningDebris hopper capacity (l./ft³)
40/1,440/1,440/1,440/1,4
FIMAP - affordable cleaningRear-mounted hopper
FIMAP - affordable cleaningFilter surface area (sq.m./ft²)
2,5/272,5/272,5/272,5/27
FIMAP - affordable cleaningDimensions (mm/inch)
Length
Height
Width
1430/56,5
1000/39,5
660/26
1430/56,5
1000/39,5
660/26
1430/56,5
1000/39,5
660/26
1430/56,5
1000/39,5
660/26

TECHNICAL DESCRIPTION

UM

FS50 H

FS50 HT

FS50 B

FS50 BT

Working width without side brushmm500500500500
Work capacity, up tom2/h2275260022752600
Maximum gradient%510510
Central brush dimensionsmm500x265500x265500x265500x265
Debris hopper capacityl40404040
Honda internal combustion engineHP33--
Electric motorV--1212
Electric motorW--600600
Filtering surfacem22.52.52.52.5
Type of advance-mechanical-mechanical
Forward speedkm/h0÷3.50÷40÷3.50÷4
Machine lengthmm1430143014301430
Machine heightmm1000100010001000
Machine widthmm660660660660
BatteryV/Ah--12/14012/140
Battery compartment dimensionsLxWxH340x175x220340x175x220340x175x220340x175x220
Battery weightkg--28.528.5
Machine weight (empty and without battery)kg70786765
Machine weight in running orderkg707895.593.5
Noise level (in compliance with IEC 704/1)dB (A)74746868
Vibration levelm/sq.sec.1.21.20.120.12
Máy quét rác sàn nhà xưởng
Xin cảm ơn!